IDE Java gọn nhẹ - Chạy mã Java trực tuyến
Viết, chạy và gỡ lỗi Java trong IDE trực tuyến gọn nhẹ với trình soạn thảo nhiều tệp, không gian làm việc lâu dài, thư viện theo phiên bản, chia sẻ và cộng tác trực tiếp.
✨ Khóa học Java được nhiều người yêu thích
Đang tải…
💡 Bạn đang muốn cải thiện kỹ năng của mình? Các khóa học này có thể giúp ích—hãy kiểm tra chúng trong khi mô hình AI của chúng tôi xử lý yêu cầu của bạn.
☕ Giới thiệu về Trình thực thi Java trực tuyến này
CodeUtility Java Executor cho phép bạn viết và chạy chương trình Java trực tiếp trên trình duyệt - không cần cài đặt, cấu hình JDK hay IDE. Nó được vận hành bởi một sandbox an toàn hỗ trợ các phiên bản môi trường chạy Java thực 8, 11, 17, 21 và mới nhất.
Công cụ này biên dịch và thực thi mã Java trên đám mây bằng trình biên dịch javac thật và môi trường chạy Java thực,
vì vậy bạn có thể kiểm thử lớp, phương thức và logic đúng như khi chạy cục bộ.
Dù bạn đang luyện lập trình hướng đối tượng, chuẩn bị phỏng vấn, hay thử các đoạn mã trước khi tích hợp, CodeUtility Java Executor cung cấp một môi trường nhanh và đáng tin cậy để chạy mã Java thực ngay lập tức từ bất kỳ thiết bị nào.
Sử dụng trình soạn thảo nhiều tệp, terminal thực thi biệt lập, thư viện riêng theo môi trường chạy, không gian làm việc lâu dài, tính năng chia sẻ và cộng tác theo thời gian thực ngay trong cùng một trình thực thi.
Cách sử dụng trình thực thi này?
Chọn môi trường chạy, mở hoặc tạo tệp, viết mã rồi nhấn Chạy. Kết quả xuất hiện trong terminal; người dùng đã đăng nhập có thể lưu tệp trong không gian làm việc, cài thư viện và cộng tác qua liên kết chia sẻ.
- Chọn phiên bản rồi chỉnh sửa tệp hiện tại hoặc mở một tệp khác trong không gian làm việc.
- Chạy mã, nhập dữ liệu trong terminal khi được yêu cầu và xem lại lịch sử chạy đã lưu.
- Sử dụng thư viện, công cụ không gian làm việc, chia sẻ và trò chuyện khi tác vụ cần nhiều hơn một đoạn mã.
💡 Kiến thức cơ bản về Java & Ví dụ bạn có thể thử ở trên
1. Khai báo biến và hằng
Java yêu cầu bạn khai báo kiểu của từng biến. Dùng final cho hằng số.
int age = 30;
double pi = 3.14159;
char grade = 'A';
String name = "Alice";
boolean isActive = true;
// Hằng số
final int MAX_USERS = 100;
final String COMPANY = "CodeUtility";
2. Điều kiện (if / switch)
Dùng if, else if và switch để điều khiển luồng.
int x = 2;
if (x == 1) {
System.out.println("Một");
} else if (x == 2) {
System.out.println("Hai");
} else {
System.out.println("Khác");
}
switch (x) {
case 1:
System.out.println("Một");
break;
case 2:
System.out.println("Hai");
break;
default:
System.out.println("Khác");
}
3. Vòng lặp
Dùng for, while và do-while để lặp.
for (int i = 0; i < 3; i++) {
System.out.println(i);
}
int n = 3;
while (n > 0) {
System.out.println(n);
n--;
}
4. Mảng
Mảng chứa dãy phần tử cùng kiểu với kích thước cố định.
int[] numbers = {10, 20, 30};
System.out.println(numbers[1]);
5. Thao tác với ArrayList
Dùng ArrayList cho danh sách có kích thước động.
import java.util.ArrayList;
ArrayList<Integer> nums = new ArrayList<>();
nums.add(1);
nums.add(2);
nums.add(3);
nums.remove(Integer.valueOf(2));
for (int num : nums) {
System.out.print(num + " ");
}
6. Nhập/Xuất console
Dùng Scanner để nhập và System.out để xuất.
import java.util.Scanner;
Scanner scanner = new Scanner(System.in);
System.out.print("Nhập tên của bạn: ");
String name = scanner.nextLine();
System.out.println("Xin chào, " + name);
7. Hàm
Định nghĩa phương thức với kiểu trả về và tham số.
public static int add(int a, int b) {
return a + b;
}
System.out.println(add(3, 4));
8. HashMap
Dùng HashMap để lưu trữ cặp khóa-giá trị.
import java.util.HashMap;
HashMap<String, Integer> ages = new HashMap<>();
ages.put("Alice", 30);
System.out.println(ages.get("Alice"));
9. Xử lý ngoại lệ
Dùng try và catch để xử lý ngoại lệ lúc chạy.
try {
throw new Exception("Đã xảy ra sự cố");
} catch (Exception e) {
System.out.println(e.getMessage());
}
10. I/O tệp
Dùng Files và Paths từ java.nio.file để làm việc với tệp.
import java.nio.file.*;
import java.io.IOException;
Files.writeString(Paths.get("file.txt"), "Xin chào, tệp");
String content = Files.readString(Paths.get("file.txt"));
System.out.println(content);
11. Thao tác với chuỗi
Chuỗi trong Java hỗ trợ nhiều phương thức như length(), substring() và contains().
String text = "Hello World";
System.out.println(text.length());
System.out.println(text.substring(0, 5));
System.out.println(text.contains("World"));
12. Lớp & Đối tượng
Java hỗ trợ lập trình hướng đối tượng bằng các lớp và thể hiện.
class Person {
String name;
Person(String name) {
this.name = name;
}
void greet() {
System.out.println("Chào, tôi là " + name);
}
}
Person p = new Person("Alice");
p.greet();